Có 2 kết quả:
齒及 chǐ jí ㄔˇ ㄐㄧˊ • 齿及 chǐ jí ㄔˇ ㄐㄧˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to mention
(2) referring to
(2) referring to
Bình luận 0
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to mention
(2) referring to
(2) referring to
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Bình luận 0
giản thể
Từ điển Trung-Anh
Bình luận 0